Giá các loại ván ép
Ngày đăng: 18/10/2018, 08:24
Ván ép ngày càng được ưa chuộng sử dụng trong xây dựng lẫn trang trí nội thất bởi không chỉ giúp mang lại vẻ sang trọng, tiện dụng, và đặc biệt là giá thành phải chăng. Trong bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về bảng giá một số loại ván ép và những ưu điểm vượt trội nói chung của loại vật liệu công nghiệp này.
1. Bảng giá các loại ván ép
*Bảng giá các loại ván ép thông dụng:
|
Quy cách sản phẩm (mm) |
Phân cấp mặt ván |
|||
|
AC |
BC |
CD |
DD |
|
|
3X1220X2440 |
157.000 |
140.000 |
115.000 |
110.000 |
|
4X1220X2440 |
193.000 |
172.000 |
150.000 |
142.000 |
|
5X1220X2440 |
210.000 |
191.000 |
174.000 |
162.000 |
|
6X1220X2440 |
236.000 |
220.000 |
204.000 |
188.000 |
|
8X1220X2440 |
293.000 |
271.000 |
255.000 |
240.000 |
|
10X1220X2440 |
347.000 |
332.000 |
315.000 |
298.000 |
|
12X1220X2440 |
402.000 |
386.000 |
366.000 |
350.000 |
|
14X1220X2440 |
458.000 |
444.000 |
423.000 |
405.000 |
|
16X1220X2440 |
533.000 |
515.000 |
497.000 |
477.000 |
|
18X1220X2440 |
592.000 |
560.000 |
536.000 |
517.000 |
*Bảng giá ván ép chịu nước:
|
Quy cách sản phẩm (mm) |
Đơn giá VNĐ/ tấm |
|
|
1220X2440 |
1000X2000MM |
|
|
4 |
182.000 |
152.000 |
|
5 |
235.000 |
210.000 |
|
6 |
272.000 |
220.000 |
|
8 |
327.00 |
246.000 |
|
10 |
404.000 |
307.000 |
|
12 |
454.000 |
340.000 |
|
14 |
538.000 |
430.000 |
|
16 |
632.000 |
483.000 |
|
18 |
688.000 |
515.000 |
|
20 |
770.000 |
595.000 |
|
Phủ Keo Phenol 1 mặt |
38.000 |
32.000 |
|
Phủ Keo Phenol 2 mặt |
76.000 |
64.000 |
Lưu ý: Các bảng giá trên đây chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển, khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn sử dụng loại ván ép phù hợp với công trình.
2. Ưu điểm vượt trội của ván ép
*Trọng lượng nhẹ: so với ván gỗ tự nhiên, ván ép có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều lần, giúp cho việc vận chuyển, lắp đặt, sử dụng trở nên thuận tiện, nhanh chóng và an toàn hơn.
*Tính thẩm mỹ cao: Ngày nay với công nghệ sản xuất áp dụng kỹ thuật cao, nhiều dòng ván ép sở hữu bề mặt trông giống như gỗ tự nhiên với những đường vân nhân tạo không kém phần sống động, màu sắc đa dạng... giúp đảm bảo tính thẩm mỹ cho các vật dụng làm bằng ván ép.
*Giá thành rẻ: so với các sản phẩm làm bằng gỗ tự nhiên, sản phẩm làm từ các loại ván ép công nghiệp thường có giá thành rẻ hơn phân nửa, giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả cho người dùng, đồng thời tạo điều kiện cho nhiều tầng lớp khách hàng dễ dàng tiếp cận.
*Dễ tạo hình, đa dạng sản phẩm: Với đặc tính dễ tạo hình, ngày nay chúng ta có thể sử dụng ván ép để sản xuất rất nhiều vật dụng khác nhau như: giường, tủ, ghế... với thiết kế đa dạng, bắt mắt không kém gì so với gỗ tự nhiên.
*Không bị cong vênh, co ngót hay mối mọt: được sản xuất từ bột gỗ, gỗ ván lạng liên kết với nhau bằng các loại keo hóa học, ngoài bề mặt thường được phủ một lớp phim chống thấm, chống ẩm nên ván ép không phải đối mặt với các nguy cơ ảnh hưởng tới độ bền và tính thẩm mỹ như cong vênh, co ngót, mối mọt... đảm bảo hơn tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Trên đây là một số chia sẻ về bảng giá các loại ván ép và những đặc điểm nổi trội nói chung của loại vật liệu thay thế này. Hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ phần nào có ích cho bạn. Để được tư vấn thêm và báo giá cụ thể hơn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
ĐT
Bài khác
- Giá ván ép cốp pha
- Lưu ý khi chọn vách ngăn bằng ván ép
- Tham khảo bảng giá ván ép cốp pha
- Ứng dụng chưa biết của ván ép cốp pha
- Khi nào nên lắp vách ngăn bằng ván ép?
- Kinh nghiệm chọn vách ngăn bằng ván ép
- Bảng giá ván ép cốp pha chi tiết
- Đặc điểm, bảng giá ván ép cốp pha
- Ván ép làm từ mùn cưa
- Tìm hiểu về thông số kỹ thuật của ván ép cốp pha

